chủ nhà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sở hữu hoặc đại diện cho ngôi nhà, căn hộ: "chủ nhà" chỉ người có quyền sở hữu, quản lý hoặc chịu trách nhiệm chính về một ngôi nhà, căn hộ hay bất động sản nào đó.
- Người đón tiếp khách tại nhà riêng: "chủ nhà" còn dùng để chỉ người tổ chức, tiếp đón khách trong các bữa tiệc, buổi họp mặt hoặc sự kiện diễn ra tại nhà của họ.
Ví dụ sử dụng
Người sở hữu nhà:
- Chủ nhà yêu cầu sửa lại mái nhà trước mùa mưa. (Người sở hữu ngôi nhà đưa ra yêu cầu sửa chữa.)
- Cô ấy là chủ nhà của căn hộ này từ năm ngoái. (Cô ấy đã mua và sở hữu căn hộ đó.)
Người tiếp khách:
- Chủ nhà mời chúng tôi vào phòng khách và pha trà. (Người tổ chức tiếp đón khách chu đáo.)
- Là chủ nhà, anh ấy có trách nhiệm chuẩn bị đồ ăn cho buổi tiệc. (Người đứng ra tổ chức sự kiện tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủ nhà trọ": người cho thuê phòng trọ hoặc nhà trọ.
- Chủ nhà trọ thường thu tiền vào đầu tháng. (Người quản lý nhà trọ thu tiền thuê định kỳ.)
"chủ nhà hàng": người sở hữu hoặc quản lý một nhà hàng (mặc dù từ "nhà" ở đây mang nghĩa rộng hơn, nhưng vẫn giữ gốc "chủ nhà").
- Chủ nhà hàng quyết định thay đổi thực đơn. (Người sở hữu nhà hàng đưa ra quyết định kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
Chủ hộ (danh từ): người đứng tên trong sổ hộ khẩu, có trách nhiệm với các thành viên trong gia đình.
- Chủ hộ ký tên vào đơn xin cấp giấy tờ. (Người đại diện hộ gia đình làm thủ tục hành chính.)
Chủ quán (danh từ): người sở hữu hoặc quản lý một quán ăn, quán nước.
- Chủ quán rất thân thiện với khách hàng. (Người quản lý quán có thái độ niềm nở.)
Từ đồng nghĩa
- Gia chủ: người làm chủ ngôi nhà, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc tâm linh.
- Chủ ấm: (cách nói cũ) người đứng đầu một gia đình, chịu trách nhiệm về nhà cửa.
Thành ngữ liên quan
- Làm chủ nhà: đảm nhận vai trò tổ chức, tiếp đón trong một sự kiện tại nhà.
- Hôm nay tôi làm chủ nhà, các bạn cứ thoải mái. (Tôi chịu trách nhiệm tiếp đón, mọi người đừng ngại ngùng.)